Đang tải...
Phồn thể: 停車場
Pinyin không dấu: tingchechang / ting che chang
停车场 (tíng chē chǎng) nghĩa là “bãi đỗ xe”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 停車場 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
停车场在楼下。
Tíngchēchǎng zài lóuxià.
The parking lot is downstairs.
Cập nhật: