Đang tải...
Phồn thể: 東北
Pinyin không dấu: dongbei / dong bei
东北 (Dōng běi) nghĩa là “đông bắc”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 東北 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他来自中国东北。
Tā láizì Zhōngguó dōngběi.
He comes from Northeast China.
Cập nhật: 2026-07-18