Đang tải...
Phồn thể: 不滿
Pinyin không dấu: buman / bu man
不满 (bù mǎn) nghĩa là “(tt) không hài lòng; (đgt) không hài lòng; chưa đủ, chưa tới”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 不滿 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
员工对薪水很不满。
Yuángōng duì xīnshuǐ hěn bùmǎn.
Employees are very dissatisfied with the salary.
Cập nhật: