Đang tải...
“Xe lăn” trong tiếng Trung là 轮椅 (lún yǐ), một từ thuộc HSK 3.0 cấp 4. Bạn bấm nút loa để nghe phát âm, còn câu ví dụ bên dưới giúp bạn dùng từ này đúng ngữ cảnh.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
轮椅 · lún yǐ
老人坐在轮椅上。
Lǎorén zuò zài lúnyǐ shàng.