Đang tải...
“Rất xa” trong tiếng Trung là 远远 (yuǎn yuǎn), một từ thuộc HSK 3.0 cấp 6. Bạn bấm nút loa để nghe phát âm, còn câu ví dụ bên dưới giúp bạn dùng từ này đúng ngữ cảnh.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
远远 · yuǎn yuǎn
他远远地看着那艘船离去。
Tā yuǎnyuǎn de kànzhe nà sōu chuán líqù.