Đang tải...
“Nghỉ hưu” trong tiếng Trung là 退休 (tuì xiū), một từ thuộc HSK 3.0 cấp 3. Bạn bấm nút loa để nghe phát âm, còn câu ví dụ bên dưới giúp bạn dùng từ này đúng ngữ cảnh.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
退休 · tuì xiū
我父亲明年退休。
Wǒ fùqin míngnian tuìxiū.