Đang tải...
“Đi ra ngoài” trong tiếng Trung là 出行 (chū xíng), một từ thuộc HSK 3.0 cấp 6. Bạn bấm nút loa để nghe phát âm, còn câu ví dụ bên dưới giúp bạn dùng từ này đúng ngữ cảnh.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
出行 · chū xíng
节假日出行要注意安全。
Jiéjiàrì chū xíng yào zhùyì ānquán.