Đang tải...
“Cái kéo” trong tiếng Trung là 剪子 (jiǎn zi), một từ thuộc HSK 3.0 cấp 5. Bạn bấm nút loa để nghe phát âm, còn câu ví dụ bên dưới giúp bạn dùng từ này đúng ngữ cảnh.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
剪子 · jiǎn zi
请把剪子递给我。
Qǐng bǎ jiǎnzi dìgěi wǒ.