Đang tải...
“Búp bê” trong tiếng Trung là 娃娃 (wá wa), một từ thuộc HSK 3.0 cấp 6. Bạn bấm nút loa để nghe phát âm, còn câu ví dụ bên dưới giúp bạn dùng từ này đúng ngữ cảnh.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
娃娃 · wá wa
小女孩抱着一个布娃娃。
Xiǎo nǚhái bào zhe yī ge bù wáwa.