Đang tải...
“Bể bơi” trong tiếng Trung là 游泳池 (yóu yǒng chí), một từ thuộc HSK 3.0 cấp 5. Bạn bấm nút loa để nghe phát âm, còn câu ví dụ bên dưới giúp bạn dùng từ này đúng ngữ cảnh.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
游泳池 · yóu yǒng chí
小区里有一个游泳池。
Xiǎoqū lǐ yǒu yī gè yóuyǒngchí.
Các từ tiếng Việt này cũng dịch ra một trong những từ tiếng Trung ở trên, bạn bấm vào để xem nhé.