Đang tải...
Cùng gõ “men” nhưng 门 đọc là mén, 们 đọc là men. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
chúng; các; bọn (Hậu tố)
cửa
HSK 3.0: cấp 1
门 · mén
请关门。
Qǐng guān mén.
们 · men
我们是朋友。
Wǒmen shì péngyou.
Tra pinyin không dấu →