Đang tải...
Cùng gõ “kua” nhưng 夸 đọc là kuā, 挎 đọc là kuà. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 3 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
bước qua, vượt qua
跨 · kuà
她一步跨过了那条小溪。
Tā yī bù kuà guò le nà tiáo xiǎoxī.
Tra pinyin không dấu →