Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
鼻涕
HSK 6
Cách viết từ 鼻涕 (bí tì) — thứ tự nét từng chữ
鼻涕
bí
tì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 鼻涕 →
Từ liên quan với 鼻涕
鼻子
bí
zi
cái mũi