Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 香 (xiāng) – thứ tự nét, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
香
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 香
香
xiāng
thơm, thơm tho; thơm ngon; ngon miệng; ngủ ngon; ưa chuộng, được hoan nghênh
Ví dụ
这
个
很
香
。
Tập viết