Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
颤抖
HSK 6
Cách viết từ 颤抖 (chàn dǒu) — thứ tự nét từng chữ
颤抖
chàn
dǒu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 颤抖 →
Từ liên quan với 颤抖
发抖
fā
dǒu