Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
雇佣
HSK 6
Cách viết từ 雇佣 (gù yōng) — thứ tự nét từng chữ
雇佣
gù
yōng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 雇佣 →
Từ liên quan với 雇佣
解雇
jiě
gù