Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
防御
HSK 6
Cách viết từ 防御 (fáng yù) — thứ tự nét từng chữ
防御
fáng
yù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fáng
phòng bị, phòng ngừa; phòng thủ; đê điều
Học chữ 防
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 防御 →
Tập viết từng chữ
防
Từ liên quan với 防御
防
fáng
phòng bị, phòng ngừa; phòng thủ; đê điều
预防
yù
fáng
ngừa, ngăn ngừa, phòng ngừa
防守
fáng
shǒu
phòng thủ, giữ vững
防止
fáng
zhǐ
phòng, đề phòng, ngăn chặn, ngăn ngừa
防治
fáng
zhì
phòng chống, ngăn ngừa
国防
guó
fáng
消防
xiāo
fáng
phòng cháy chữa cháy, cứu hỏa
防范
fáng
fàn
phòng ngừa, đề phòng