Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
逮捕
HSK 6
Cách viết từ 逮捕 (dài bǔ) — thứ tự nét từng chữ
逮捕
dài
bǔ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
bǔ
bắt, tóm (cá, tội phạm)
Học chữ 捕
Nghĩa của 逮捕 →
Tập viết từng chữ
捕
Từ liên quan với 逮捕
捕捉
bǔ
zhuō
捕
bǔ
bắt, tóm (cá, tội phạm)