Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
较
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 较 (jiào) — thứ tự nét chuẩn
较
jiào
so sánh; tính toán, so đo; khá là, tương đối; rõ ràng, rõ rệt, nổi bật
Ví dụ
这
次
考
试
较
难
。
Nghĩa của 较 →
Tập viết
Từ liên quan với 较
比较
bǐ
jiào
so với, so sánh; khá là, tương đối
计较
jì
jiào
较量
jiào
liàng