Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 跟踪 (gēn zōng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
跟踪
HSK 6
Cách viết từ 跟踪
跟踪
gēn
zōng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gēn
cùng, cùng với; hướng về, cho
Học chữ 跟
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
跟
Từ liên quan với 跟踪
跟
gēn
cùng, cùng với; hướng về, cho
高跟鞋
gāo
gēn
xié
giày cao gót
跟前
gēn
qián
trước mắt, bên cạnh (chỉ vị trí không gian / thời gian)
跟随
gēn
suí
đi theo, theo sau
失踪
shī
zōng
踪迹
zōng
jì