Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
贫乏
HSK 6
Cách viết từ 贫乏 (pín fá) — thứ tự nét từng chữ
贫乏
pín
fá
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 贫乏 →
Từ liên quan với 贫乏
缺乏
quē
fá
thiếu, khuyết, không có (sự vật)
贫困
pín
kùn
nghèo khó (bần cùng)