Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
贤惠
HSK 6
Cách viết từ 贤惠 (xián huì) — thứ tự nét từng chữ
贤惠
xián
huì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 贤惠 →
Từ liên quan với 贤惠
优惠
yōu
huì
ưu đãi (giá)
实惠
shí
huì
hợp túi tiền, thiết thực