Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 诉讼 (sù sòng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
诉讼
HSK 6
Cách viết từ 诉讼
诉讼
sù
sòng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 诉讼
告诉
gào
sù
kể, bảo, nói cho
投诉
tóu
sù
khiếu nại
起诉
qǐ
sù
khởi kiện (ra tòa)