Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 胡须 (hú xū) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
胡须
HSK 6
Cách viết từ 胡须
胡须
hú
xū
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 胡须
必须
bì
xū
phải; nhất định phải
胡说
hú
shuō
胡同
hú
tòng
胡子
hú
zi
râu quai nón, râu (hổ)
胡同儿
hútòngr5
ngõ hẻm, hẻm nhỏ
胡乱
hú
luàn
须知
xū
zhī