Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 皇帝 (huáng dì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
皇帝
HSK 6
Cách viết từ 皇帝
皇帝
huáng
dì
hoàng đế (vua)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
古
代
皇
帝
拥
有
至
高
的
权
力
。
Từ liên quan với 皇帝
皇后
huáng
hòu
上帝
Shàng
dì
Chúa Trời (Thượng đế)