Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
猫
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 猫 (māo) — thứ tự nét chuẩn
猫
māo
con mèo
Ví dụ
猫
很
可
爱
。
Nghĩa của 猫 →
Tập viết
Từ liên quan với 猫
熊猫
xióng
māo
大熊猫
dà
xióng
māo
gấu trúc lớn (gấu mèo lớn)