Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 烦恼 (fán nǎo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
烦恼
HSK 4
Cách viết từ 烦恼
烦恼
fán
nǎo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fán
phiền;烦
Học chữ 烦
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
烦
Từ liên quan với 烦恼
麻烦
má
fan
rắc rối, phiền phức, phiền toái; sự rắc rối, sự phiền phức; phiền, cảm phiền
烦
fán
phiền;烦
不耐烦
bù
nài
fán
thiếu kiên nhẫn, bực bội
恼火
nǎo
huǒ