Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
灿烂
HSK 6
Cách viết từ 灿烂 (càn làn) — thứ tự nét từng chữ
灿烂
càn
làn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
làn
mục nát, thối rữa
Học chữ 烂
Nghĩa của 灿烂 →
Tập viết từng chữ
烂
Từ liên quan với 灿烂
烂
làn
mục nát, thối rữa
腐烂
fǔ
làn