Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
浸泡
HSK 6
Cách viết từ 浸泡 (jìn pào) — thứ tự nét từng chữ
浸泡
jìn
pào
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
pāo
ngâm (nước sôi, dầu)
Học chữ 泡
Nghĩa của 浸泡 →
Tập viết từng chữ
泡
Từ liên quan với 浸泡
泡沫
pào
mò
泡
pāo
ngâm (nước sôi, dầu)