Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
泥
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 泥 (ní) — thứ tự nét chuẩn
泥
ní
bùn, đất sét (lầy)
Ví dụ
雨
后
路
上
全
是
泥
。
Nghĩa của 泥 →
Tập viết
Từ liên quan với 泥
水泥
shuǐ
ní
xi măng