Đang tải...
mang, đem, lấy; ôm đồm, giữ khư khư; nép sát, kề cạnh, kề sát; canh gác, canh giữ; cây, chiếc, vốc, nắm, cái, phát, trận, ván; làm cho, khiến cho; nuôi, kết nghĩa; khoảng, gần, ước chừng
把书给我。