Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
恐吓
HSK 6
Cách viết từ 恐吓 (kǒng hè) — thứ tự nét từng chữ
恐吓
kǒng
hè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
hè
dọa, làm sợ
Học chữ 吓
Nghĩa của 恐吓 →
Tập viết từng chữ
吓
Từ liên quan với 恐吓
恐怕
kǒng
pà
sợ rằng, e rằng; có lẽ, có thể
吓
hè
dọa, làm sợ
恐怖
kǒng
bù
恐惧
kǒng
jù
争先恐后
zhēng
xiān
kǒng
hòu