Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
廉洁
HSK 6
Cách viết từ 廉洁 (lián jié) — thứ tự nét từng chữ
廉洁
lián
jié
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 廉洁 →
Từ liên quan với 廉洁
纯洁
chún
jié
清洁
qīng
jié
vệ sinh (làm sạch)
物美价廉
wù
měi
jià
lián
清洁工
qīng
jié
gōng
công nhân vệ sinh