Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
峡谷
HSK 6
Cách viết từ 峡谷 (xiá gǔ) — thứ tự nét từng chữ
峡谷
xiá
gǔ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 峡谷 →
Từ liên quan với 峡谷
稻谷
dào
gǔ
山谷
shān
gǔ
thung lũng (khe núi)