Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
尴尬
HSK 6
Cách viết từ 尴尬 (gān gà) — thứ tự nét từng chữ
尴尬
gān
gà
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 尴尬 →