Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
宏伟
HSK 6
Cách viết từ 宏伟 (hóng wěi) — thứ tự nét từng chữ
宏伟
hóng
wěi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 宏伟 →
Từ liên quan với 宏伟
伟大
wěi
dà
to lớn, vĩ đại
宏观
hóng
guān
雄伟
xióng
wěi
hùng vĩ, to lớn, tráng lệ
宏大
hóng
dà
vĩ đại, hoành tráng (hồng)