Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
宇宙
HSK 6
Cách viết từ 宇宙 (yǔ zhòu) — thứ tự nét từng chữ
宇宙
yǔ
zhòu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 宇宙 →
Từ liên quan với 宇宙
宇航员
yǔ
háng
yuán
phi hành gia (nhà du hành vũ trụ)