Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
天上
HSK 2
Cách viết từ 天上 (tiān shàng) — thứ tự nét từng chữ
天上
tiān
shàng
trên trời
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tiān
trời
Học chữ 天
Dừng
Phát lại
Chậm
shǎng
trên
Học chữ 上
Ví dụ
天
上
有
很
多
星
星
。
Nghĩa của 天上 →
Tập viết từng chữ
天
上
Từ liên quan với 天上
上
shǎng
trên
今天
jīn
tiān
hôm nay
明天
míng
tiān
ngày mai
天
tiān
trời
上午
shàng
wǔ
buổi sáng
天气
tiān
qì
thời tiết
昨天
zuó
tiān
hôm qua
身上
shēn
shang
trên người; trên mình
路上
lù
shang
trên đường
车上
chē
shàng
trên xe
地上
dì
shang
dưới đất, trên mặt đất
网上
wǎng
shàng
trên mạng, trực tuyến