Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 境界 (jìng jiè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
境界
HSK 6
Cách viết từ 境界
境界
jìng
jiè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jiè
giới (phạm vi), lĩnh vực
Học chữ 界
Tập viết từng chữ
界
Từ liên quan với 境界
环境
huán
jìng
môi trường, hoàn cảnh
世界
shì
jiè
thế giới
世界杯
Shì
jiè
bēi
World Cup
全世界
quán
shì
jiè
toàn thế giới
边界
biān
jiè
边境
biān
jìng
biên giới, vùng biên
处境
chǔ
jìng
界限
jiè
xiàn
外界
wài
jiè
bên ngoài, thế giới bên ngoài
界
jiè
giới (phạm vi), lĩnh vực