Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
坡
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 坡 (pō) — thứ tự nét chuẩn
坡
pō
dốc, sườn đồi
Ví dụ
他
们
沿
着
山
坡
慢
慢
往
上
走
。
Nghĩa của 坡 →
Tập viết
Từ liên quan với 坡
山坡
shān
pō
sườn đồi (dốc)