Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 嗅觉 (xiù jué) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
嗅觉
HSK 6
Cách viết từ 嗅觉
嗅觉
xiù
jué
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jiào
cảm giác / ngủ dậy / học thức
Học chữ 觉
Tập viết từng chữ
觉
Từ liên quan với 嗅觉
睡觉
shuì
jiào
đi ngủ
觉得
jué
de
cảm thấy
感觉
gǎn
jué
(đgt) cảm thấy; (dt) cảm giác
自觉
zì
jué
cảm thấy, cảm giác; tự giác, ý thức
发觉
fā
jué
phát giác, nhận thấy
觉悟
jué
wù
giác ngộ, nhận thức
觉醒
jué
xǐng
觉
jiào
cảm giác / ngủ dậy / học thức
知觉
zhī
jué