Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
咀嚼
HSK 6
Cách viết từ 咀嚼 (jǔ jué) — thứ tự nét từng chữ
咀嚼
jǔ
jué
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 咀嚼 →