Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 名次 (míng cì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
名次
HSK 6
Cách viết từ 名次
名次
míng
cì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
míng
(dt) tên; danh tiếng; (lượng) người
Học chữ 名
Dừng
Phát lại
Chậm
cì
lần
Học chữ 次
Tập viết từng chữ
名
次
Từ liên quan với 名次
名字
míng
zi
tên
下次
xià
cì
lần sau
上次
shàng
cì
lần trước
次
cì
lần
名
míng
(dt) tên; danh tiếng; (lượng) người
名单
míng
dān
danh sách
姓名
xìng
míng
họ tên
名称
míng
chēng
tên gọi
有名
yǒu
míng
nổi tiếng
排名
pái
míng
xếp hạng, thứ hạng, xếp thứ
报名
bào
míng
đăng ký; ghi tên
其次
qí
cì
thứ hai, tiếp theo, sau đó, tiếp đó