Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
叫
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 叫 (jiào) — thứ tự nét chuẩn
叫
jiào
kêu, gọi; tên là, gọi là
Ví dụ
他
叫
李
明
。
Nghĩa của 叫 →
Tập viết
Từ liên quan với 叫
叫作
jiào
zuò
gọi là