Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
凶
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 凶 (xiōng) — thứ tự nét chuẩn
凶
xiōng
hung dữ (ác)
Ví dụ
那
条
狗
看
起
来
很
凶
。
Nghĩa của 凶 →
Tập viết
Từ liên quan với 凶
凶恶
xiōng
è
凶手
xiōng
shǒu
hung thủ (kẻ giết người)