Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
几
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 几 (jī) — thứ tự nét chuẩn
几
jī
vài; mấy
Ví dụ
你
有
几
个
孩
子
?
Nghĩa của 几 →
Tập viết
Từ liên quan với 几
几乎
jī
hū
hầu như