Đang tải...
Pinyin không dấu: bizi / bi zi
鼻子 (bí zi) nghĩa là “cái mũi”. Đây là từ thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个,只
Tập viết từng chữ:
我的鼻子很疼。
Wǒ de bízi hěn téng.
My nose hurts.
Cập nhật: 2026-05-27