Đang tải...
Phồn thể: 長期
Pinyin không dấu: changqi / chang qi
长期 (cháng qī) nghĩa là “trường kỳ, dài hạn; thời gian dài”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 長期 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这是一个长期计划。
Zhè shì yī gè chángqī jìhuà.
This is a long-term plan.
Cập nhật: