Đang tải...
Phồn thể: 觀看
Pinyin không dấu: guankan / guan kan
观看 (guān kàn) nghĩa là “nhìn, ngắm, xem, quan sát, tham quan”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 觀看 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
很多人来观看比赛。
Hěn duō rén lái guānkàn bǐsài.
Many people came to watch the game.
Cập nhật: