Đang tải...
Phồn thể: 袴子
Pinyin không dấu: kuzi / ku zi
裤子 (kù zi) nghĩa là “cái quần”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 袴子 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我买了一条裤子。
Wǒ mǎi le yī tiáo kùzi.
I bought a pair of trousers.
Cập nhật: 2026-05-27